English.guru
Quay lại

Những cặp từ làm ai cũng nhầm

Borrow và lend, bring và take, say và tell, make và do — những cặp mà nếu không được giải thích riêng sẽ bị dùng sai suốt nhiều năm.

Những cặp từ này không phức tạp. Chỉ là hiếm khi được giải thích riêng, nên người học đoán mò, và lời đoán đúng một nửa ấy không bao giờ được sửa.

Với người nói tiếng Việt, nhiều cặp lẫn lộn vì một từ tiếng Việt bao cả hai từ tiếng Anh: «làm» = make và do, «nói» = say và tell, «mang» = bring và take, «tăng» = rise và raise, «thắng» = win và beat. Hãy chú ý các mục đó.

Borrow và lend

Borrow = mượn từ ai đó. Lend = cho ai đó mượn.

  • Can I borrow your pen? (tôi là người nhận)
  • Could you lend me your pen? (bạn là người đưa)

Cách kiểm tra hướng: borrow from, lend to.

❌ Can you borrow me €10? ✅ Can you lend me €10?

Tiếng Việt phân biệt «mượn» và «cho mượn», nên đây là cặp bạn dễ làm đúng nếu nghĩ theo hai động từ ấy.

Bring và take

Tùy vị trí của người nói: bring — đến đây, take — từ đây đi.

  • Bring your laptop to the meeting. (tôi sẽ ở đó)
  • Take an umbrella — it's raining. (bạn là người sẽ đi)

Tiếng Việt «mang» dùng cho cả hai, nên bạn phải tự hỏi: hướng về nơi người nói đang ở (bring) hay rời xa (take)?

Say và tell

Tell cần tân ngữ chỉ người. Say thì không.

  • He told me the news. / He said the news was bad.
  • Cụm cố định: tell a story, tell the truth, tell a lie, tell the time
  • Cụm cố định: say hello, say sorry, say a word

❌ He said me he was leaving.

Tiếng Việt «nói với tôi» khiến said me nghe hợp lý; hãy đổi thành told me hoặc said to me.

Make và do

Make = tạo ra, sản xuất thứ gì đó. Do = thực hiện một hành động.

make do
make a mistake do homework
make a decision do the washing-up
make progress do business
make an effort do research
make a noise do a favour

Đây là kết hợp từ — hãy học thuộc theo cặp trọn vẹn, không phải theo quy tắc. Tiếng Việt «làm» gánh cả hai («làm bài tập», «làm sai», «làm quyết định»), nên đây là cặp khó nhất; đừng dịch «làm» sang một động từ.

Những cặp khác hay gặp

Fun và funny. Fun — vui, thú vị. Funny — buồn cười (hoặc kỳ lạ).

The party was fun. His story was funny.

Tiếng Việt «vui» = fun, «buồn cười» = funny; hãy dùng sự phân biệt đó.

Look, see, watch. See tự xảy ra; look at — có chủ ý; watch — có chủ ý và kéo dài trong một khoảng thời gian.

I saw an accident. I looked at the menu. I watched a film.

Tiếng Việt cũng phân biệt «thấy / nhìn / xem», nên bạn dễ làm đúng ở cặp này.

Remind và remember. Chính bạn remember; người khác reminds bạn.

Remind me to call her. / I can't remember her name.

Tiếng Việt «nhớ» vừa là remember vừa là miss (nhớ bạn), còn «nhắc» là remind.

Lose và miss. Bạn lose một vật; bạn miss chuyến tàu, một người, hoặc một cơ hội.

Learn và teach. Bạn learn từ một giáo viên, giáo viên đó teaches bạn.

Một số cặp chỉ khác nhau ở việc có tân ngữ hay không

Một số cặp chỉ khác nhau ở chỗ hành động có tân ngữ hay không:

Không tân ngữ (tự xảy ra) Có tân ngữ (bạn tác động lên cái gì đó)
Prices rose. They raised prices.
I lie down. I lay the book on the table.
The door opened. She opened the door.

Cặp đáng luyện trước là rise / raise và lie / lay. Cần biết rằng lay còn là dạng quá khứ của động từ lie, nên ngay cả người bản ngữ cũng hay nhầm ở đây. Tiếng Việt «tăng» dùng cho cả hai: «giá tăng» và «họ tăng giá».

Hai cặp nữa về hướng

Steal và rob. Steal — lấy cắp đồ vật; rob — cướp địa điểm hoặc người.

They stole my bike. · The shop was robbed.

Tiếng Việt «cướp xe» lấy đồ vật làm tân ngữ, nên người học hay nói robbed my bike; tiếng Anh dùng stole my bike hoặc robbed me.

Win và beat. Win — thắng trận đấu; beat — đánh bại đối thủ.

We won the match. · We beat Liverpool. (nhưng không bao giờ "we won Liverpool")

Tiếng Việt «thắng Liverpool» nghe tự nhiên, nên won Liverpool là lỗi dễ mắc; hãy dùng beat Liverpool.

Từ trông như đồng nghĩa nhưng không phải

Từ Nghĩa Đừng nhầm với
travel đi lại như một hoạt động (không đếm được) a trip / a journey — một chuyến đi cụ thể
work làm việc như một hoạt động (không đếm được) a job — vị trí, chỗ làm
sensible khôn ngoan, hợp lý sensitive — nhạy cảm, dễ bị tổn thương
economic liên quan đến kinh tế economical — tiết kiệm
historic quan trọng trong lịch sử historical — liên quan đến quá khứ
actually thực ra currently — hiện nay

❌ I have a good work. → ✅ I have a good job. ❌ I had a nice travel. → ✅ I had a nice trip.

Tiếng Việt «chuyến du lịch» khiến a nice travel tự nhiên; hãy dịch thành a nice trip. Còn «lịch sử» dùng cho cả historic và historical, nên cặp này cần học riêng.

Những lỗi này tồn tại nhiều năm vì chúng không cản trở giao tiếp. Câu Can you borrow me a pen vẫn được hiểu tốt, nên không ai sửa — và lỗi tồn tại mười năm. Vì vậy cách sửa duy nhất là có chủ ý: chọn hai cặp bạn hay dùng sai nhất, rồi dùng có ý thức trong tuần này.

Một nửa các cặp này trong một cuộc trò chuyện

A: Could you lend me your charger? I left mine at work.

B: Sure. Remind me to take it home tonight.

A: Will do. Did you hear about Sam? Someone stole his bike.

B: No! Actually, that's the third one this month.

Lend, remind, take, hear, steal và actually — mỗi từ làm một việc mà cặp của nó hay bị nhầm không thể thay thế.

Tự kiểm tra

Bài kiểm tra bên dưới đặt các cặp này vào câu đơn giản. Hãy chú ý kỹ hướng của chúng.

Tự kiểm tra: Bài kiểm tra: những từ hay nhầm →