English.guru
Quay lại

Câu bị động: khi nào và vì sao dùng

Cách tạo câu bị động và — quan trọng hơn — khi nào dùng nó là đúng chỗ, khi nào thành lỗi văn phong.

Câu bị động mang tiếng xấu, phần lớn đến từ những lời khuyên viết lách dành cho người bản ngữ. Nhưng thực ra câu bị động là cần thiết trong tiếng Anh thương mại, kỹ thuật và học thuật — miễn là dùng có chủ ý. Tiếng Việt cũng có bị động với “bị” (điều không mong muốn) và “được” (điều có lợi), nhưng tiếng Anh dùng cùng một cấu trúc cho cả hai, không phụ thuộc điều đó tốt hay xấu.

Cách tạo câu bị động

be (ở thì cần thiết) + quá khứ phân từ.

Chủ động Bị động
The team wrote the report. The report was written by the team.
They are testing the system. The system is being tested.
Someone has stolen my bag. My bag has been stolen.
They will announce it. It will be announced.
We must check it. It must be checked.

Chỉ thì của động từ be thay đổi; quá khứ phân từ giữ nguyên.

Các dạng không chia

Câu bị động cũng xuất hiện sau to và sau giới từ — đây là chỗ câu bị động bắt đầu lộ ra trong câu thường ngày:

  • This needs to be done today.
  • She hates being interrupted.
  • The report should have been sent on Friday.

Khi nào dùng câu bị động là đúng

1. Người thực hiện hành động không rõ hoặc không quan trọng

  • My bag was stolen. (ai làm thì không biết)
  • The road was resurfaced last week. (ai làm thì không quan trọng)

2. Kết quả quan trọng hơn người thực hiện

  • The vaccine was developed in under a year.

3. Mô tả quy trình và thủ tục

  • The samples are heated to 90°C, then left to cool.

4. Phép lịch sự — tránh buộc tội

  • Mistakes were made. (thay cho «Bạn đã mắc lỗi»)
  • The deadline was missed.

Điểm cuối cùng này rất quý trong quan hệ công việc, nơi việc chỉ ra ai có lỗi đôi khi lại gây tác dụng ngược.

5. Giữ chủ đề ở đầu câu

Tiếng Anh có xu hướng đặt thông tin đã biết lên trước. Nếu một đoạn văn nói về bản đề xuất, hãy để the proposal tiếp tục làm chủ ngữ:

We spent three weeks on the proposal. It was rejected the following Monday.

Phiên bản The board rejected it sẽ đưa một đối tượng mới lên vị trí chủ ngữ và làm đứt mạch câu.

Động từ có hai tân ngữ

Với các động từ như give, send, offer, tell, pay, có hai dạng bị động khả dĩ, và tiếng Anh có xu hướng ưa dạng bắt đầu bằng người:

  • They gave me a refund. → ✅ I was given a refund. (tự nhiên)
  • → 🚫 A refund was given to me. (đúng, nhưng nghe gượng gạo)

Câu bị động với động từ get

Trong lời nói, get thường thay cho be — thường khi nói về điều đột ngột, không mong muốn hoặc ngoài ý muốn.

  • He got fired. · My phone got broken. · We got stopped at the border.

Đây là biến thể thân mật: trong văn viết, hãy dùng be.

Câu bị động phi cá nhân

Trong tiếng Anh học thuật và văn phong báo chí, dạng này được dùng để đưa ra nhận định mà không nhận trách nhiệm cá nhân:

  • It is said that the company is in trouble.
  • The company is said to be in trouble.
  • He is thought to have left the country.

Cả hai cấu trúc hoạt động với các động từ say, think, believe, report, know, expect.

Khi nào nên tránh câu bị động

Nếu người thực hiện hành động quan trọng, câu chủ động ngắn gọn và rõ ràng hơn:

  • ❌ A decision was reached by the committee.
  • ✅ The committee reached a decision.

Câu hỏi thực sự không phải «bị động hay chủ động» — mà là «câu này thực ra nói về cái gì?» Hãy đặt cái đó làm chủ ngữ, rồi dạng động từ sẽ tự quyết định.

Chỉ ra người thực hiện: by

Chỉ thêm by khi thực sự cần nêu người thực hiện hành động.

  • The proposal was rejected by the board. (quan trọng)
  • The window was broken by someone. (vô nghĩa — «The window was broken» là đủ)

Lỗi hay gặp: bỏ «be»

  • ❌ The report written last week.
  • ✅ The report was written last week.

Tự kiểm tra

Bài kiểm tra bên dưới kiểm tra cả dạng, lẫn điều khó hơn — hiểu khi nào dùng câu bị động là đúng chỗ.

Tự kiểm tra: Bài kiểm tra: câu bị động →