English.guru
Quay lại

False Friends: từ trông quen nhưng không phải

Những từ trông giống từ bạn đã biết, nhưng nghĩa hoàn toàn khác — và vì sao chúng nguy hiểm hơn các từ hoàn toàn xa lạ.

Một từ hoàn toàn xa lạ thì không nguy hiểm. Bạn tra từ điển hoặc hỏi người khác. False friend (từ đánh lừa) thì nguy hiểm hơn: nó trông giống một từ bạn đã biết, nên bạn không nghĩ đến việc kiểm tra — trong khi bạn đặt nó rất tự tin vào chỗ sai.

Với người nói tiếng Việt, bẫy này có hình dạng riêng. Tiếng Việt chẳng có mấy từ cùng gốc Latin với tiếng Anh, nên ít khi bạn nhầm vì hình dạng giống. Bẫy nằm ở một chỗ khác: các từ tiếng Anh đã được mượn vào tiếng Việt và mang nghĩa hẹp hoặc nghĩa khác. Bạn nghe chúng hằng ngày, nên dùng chúng sang tiếng Anh với nghĩa của tiếng Việt.

«I worked in sale for three years.» Trong tiếng Việt «làm sale» nghĩa là làm nhân viên bán hàng. Nhưng trong tiếng Anh, sale là «đợt giảm giá» hoặc «việc bán», còn nghề đó là sales (hoặc salesperson). Ngữ pháp trơn tru, ý nghĩa lệch đi.

Những từ đắt giá nhất

Những false friend dưới đây không chỉ nghe lạ — chúng làm đổi nghĩa câu.

Từ tiếng Anh Trong tiếng Việt thường hiểu Trong tiếng Anh thực ra
homestay nhà nghỉ nhỏ cho khách du lịch ở nhờ trong nhà một gia đình bản xứ
shipper người giao hàng công ty hoặc người gửi hàng đi; người giao hàng là courier hoặc delivery driver
sale nhân viên bán hàng («làm sale») đợt giảm giá hoặc việc bán; nghề là sales
stress tính từ («tôi stress») danh từ/động từ: I'm stressed, it's stressful
chat nhắn tin trực tuyến trò chuyện thân mật, cả trực tiếp lẫn trực tuyến

Ba trong số đó đáng chú ý riêng, vì cứ xuất hiện mãi:

Homestay không phải «nhà nghỉ nhỏ». We stayed in a homestay nghĩa là bạn ở cùng gia đình chủ nhà, như một phần chương trình trao đổi. Nơi nhỏ có vài phòng cho khách du lịch trong tiếng Anh là guesthouse hoặc B&B.

Ship (và shipper) không phải «giao hàng bằng xe máy». The shop will ship your order nghĩa là cửa hàng gửi đơn đi bằng vận chuyển. Người giao hàng đến cửa là courier hoặc delivery driver; shipper là bên gửi hàng.

Stress là danh từ và động từ, không phải tính từ. Trong tiếng Việt bạn nói «tôi stress», nhưng tiếng Anh nói I'm stressed hoặc I'm under stress; stressful là tính từ cho điều gây căng thẳng (a stressful job).

Những cặp giống nhau

Một số false friend là từ tiếng Anh giống từ tiếng Anh khác, không giống tiếng Việt.

economic (về kinh tế) economical (tiết kiệm)
historic (có ý nghĩa lịch sử) historical (liên quan đến lịch sử)
classic (mẫu mực, tiêu biểu) classical (cổ điển, hoặc nhạc cổ điển)
sensible (hợp lý) sensitive (nhạy cảm)
lay (đặt xuống) lie (nằm)
  • An economic crisis — khủng hoảng về kinh tế. An economical car tiết kiệm nhiên liệu.
  • A historic day — một ngày có ý nghĩa. A historical novel chỉ lấy bối cảnh quá khứ.

Tiếng Việt «lịch sử» dùng cho cả hai nghĩa historic và historical, nên cặp này đặc biệt dễ nhầm.

Vì sao chúng tồn tại dai dẳng

Một từ nước ngoài sai, khi được sửa, thì được sửa mãi mãi. False friend thì bám dính: mỗi lần dùng, bạn thấy tự tin, không ai sửa, và nghĩa sai càng ăn sâu. Ngay cả người ở trình độ C1 vẫn nói «I was very sympathetic to the customer» với ý «tôi cư xử thân thiện», vì chưa ai từng phản bác.

Điều này không sửa được bằng cách học thuộc danh sách. Điều sửa được là một thói quen: khi một từ trong văn bản trông đáng ngờ vì quen, hãy kiểm tra chính vì thế. Thói quen này nghĩa là nghi ngờ những từ trông dễ.

Những từ hoàn toàn đúng

Không phải mọi thứ trông quen đều là bẫy. Internet, taxi, video, radio, email, vitamin, pizza, marketing và hàng nghìn từ khác thực sự tương ứng. Sự tương ứng này là một trong những lợi thế lớn nhất của bạn với tư cách người học; mục đích không phải nghi ngờ mọi từ như vậy, mà là biết rằng loại false friend này có tồn tại.

Trong một cuộc trò chuyện

Một sự hiểu lầm

A: Where are you staying in Hanoi?

B: In a homestay near the Old Quarter.

A: A homestay? Are you living with a family?

B: No — it's a small place with six rooms for tourists.

A: Ah, that's a guesthouse. A homestay is when you live with a local family.

Ở đây B dùng homestay với nghĩa trong tiếng Việt (nhà nghỉ nhỏ), còn A hiểu theo nghĩa tiếng Anh (ở cùng gia đình). Đó là cách false friend gây hiểu lầm: không ai nhận ra ngay có lỗi, chỉ là suy nghĩ của người nghe lệch sang hướng khác.

Tự kiểm tra

Bài kiểm tra bên dưới kiểm tra những false friend đắt giá nhất và các cặp từ tiếng Anh giống nhau.

Tự kiểm tra: Bài kiểm tra: false friends →