Các tầng từ gốc Germanic và Latin trong tiếng Anh
Vì sao tiếng Anh có hai từ cho hầu như mọi thứ — begin và commence, ask và enquire — và người nói chuyển qua lại giữa chúng thế nào.
Vốn từ tiếng Anh rất lớn vì hầu như điều gì cũng có hai từ: lõi Germanic ngắn gọn, di sản của tiếng Anh cổ, và tầng Latin dài hơn, vào qua tiếng Pháp và tiếng Latin. Sự lưu loát ở trình độ C2 nghĩa là kiểm soát được mình đang dùng tầng nào.
Bảng
| Germanic (ngắn, đơn giản) | Latin (dài, trang trọng) |
|---|---|
| begin | commence |
| ask | enquire, request |
| help | assist |
| get | obtain, acquire |
| buy | purchase |
| end | terminate, conclude |
| show | demonstrate, indicate |
| need | require |
| tell | inform, notify |
| free | complimentary |
| enough | sufficient |
| leave out | omit |
| put off | postpone |
| find out | ascertain, determine |
| go up | increase |
| think about | consider |
Hãy để ý năm dòng cuối: cụm động từ thuộc Germanic, còn từ đơn tương ứng thuộc Latin. Vì thế cụm động từ rất hiếm trong tiếng Anh trang trọng, và vì thế một văn bản đầy cụm động từ sẽ nghe thân mật, bất kể nội dung còn lại ra sao.
Thực ra có ba tầng
Tiếng Hy Lạp vào sau, qua khoa học và học thuật, và nằm phía trên hai tầng kia. Nhiều khái niệm có đủ bộ ba:
| Germanic | Latin | Hy Lạp |
|---|---|---|
| fire | flame | pyre / pyro- |
| moon | lunar | selenic |
| kingly | royal | — |
| gut | intestine | enteric |
| tooth | dental | odont- |
| time | temporal | chrono- |
Hệ quả thực tế là: tầng càng cao, từ càng dài, càng cụ thể và càng trang trọng. Từ vựng Hy Lạp gần như hoàn toàn mang tính chuyên môn — vì thế tiếng Anh y khoa và khoa học nghe như một ngôn ngữ khác, kể cả với người bản ngữ.
Nên chọn gì
Từ tầng Latin không có nghĩa là «tốt hơn». Dùng chúng ở khắp nơi tạo ra lối văn khoa trương đặc trưng của những văn bản công ty tồi:
We shall endeavour to ascertain the requirements prior to commencement.
→ We'll try to find out what's needed before we start.
Nguyên tắc mà nhiều người viết giỏi giữ: nếu từ dài không chính xác hơn, hãy chọn từ ngắn. Đôi khi từ dài thực sự chính xác hơn: terminate a contract không hoàn toàn giống end.
Mỗi tầng hoạt động ở đâu
Rõ nhất — trong ẩm thực. Con vật thuộc Germanic (cow, pig, sheep, calf), còn thịt thuộc Latin (beef, pork, mutton, veal): người Norman-Pháp ăn những gì người Anh nuôi.
Luật và chính quyền gần như hoàn toàn thuộc tầng Latin: acquire, convene, notwithstanding, pursuant to, terminate.
Cảm xúc phần lớn thuộc Germanic: love, fear, anger, sorrow. Từ vựng tầng Latin cho cảm xúc nghe như lâm sàng: he experienced considerable distress nghe lạnh hơn nhiều so với he was terrified.
Vì sao điều này khiến tiếng Anh đọc lên thấy lạ
Với người học, sự chồng lấn này có hệ quả thực sự và ngược trực giác. Với người nói ngôn ngữ Roman, commence, terminate và sufficient hiểu được ngay, còn begin, end và enough phải học từ đầu. Người nói tiếng Việt không có lợi thế đó: cả hai tầng đều phải học từ đầu, vì tiếng Việt không có từ cùng gốc với Latin. Nhưng bạn đã quen với cấu trúc hai tầng này, vì tiếng Việt cũng có từ thuần Việt ngắn gọn và từ Hán Việt trang trọng: «chết» và «tử vong», «răng» và «nha khoa», «mắt» và «nhãn khoa» — gần như đúng như tooth và dental.
Từ đó nảy ra một hình ảnh quen thuộc: văn bản đầy từ tầng Latin và ít cụm động từ không đọc lên như trình độ cao, mà như văn phong trang trọng thiếu tự nhiên. Học nhận ra điều này trong bài viết của chính mình là việc có ích nhất.
Chuyển tầng có chủ ý
Người viết giỏi đổi tầng để tạo hiệu ứng. Một câu Germanic đơn giản sau vài câu tầng Latin tạo tác động mạnh:
The committee deliberated at length regarding the allocation of the remaining resources and the implications for subsequent phases of implementation. In the end, they did nothing.
Câu cuối ngắn và hoàn toàn thuộc Germanic. Ý nghĩa nằm chính ở sự tương phản này.
Trong lời nói cũng vậy: chuyển từ từ ngữ trang trọng sang từ ngữ giản dị cảm giác như sự chân thành: We have conducted a thorough review of the incident. It was our fault.
Tầng từ là một lời tuyên bố về hoàn cảnh. Dùng purchase thay cho buy không làm cụm từ chính xác hơn; nó tuyên bố rằng đây là một giao dịch chính thức. Trong thư thân mật, từ vựng tầng Latin cho người nhận biết rằng bạn coi cuộc trao đổi này là trang trọng — có thể hoàn toàn không phải điều bạn muốn.
Phép thử thực hành
Hãy đọc to cụm từ đó lên. Nếu xuất hiện ba danh từ tầng Latin trở lên, mỗi từ bốn âm tiết, liên tiếp nhau, thì nhiều khả năng bạn đang nói một điều đơn giản theo cách đắt đỏ.
Một tin nhắn — hai tầng
Trang trọng: Please be advised that the deadline has been extended. We would request that you submit the documentation prior to Friday.
Giản dị: Just to let you know, the deadline's been pushed back. Could you send the paperwork over before Friday?
Nội dung như nhau. Bản đầu chỗ của nó là biểu mẫu chính thức; gửi cho đồng nghiệp, nó đọc lên như lạnh lùng hoặc hơi đáng sợ.
Tự kiểm tra
Bài kiểm tra bên dưới kiểm tra khả năng xác định một từ thuộc tầng nào và tầng nào phù hợp với một văn phong nhất định.