Gia đình, ngôi nhà và thói quen hằng ngày: 100 từ đầu tiên
Những từ tiếng Anh cần nhất trong vài tháng đầu: gia đình, các phòng trong nhà và hoạt động hằng ngày.
Những từ này xuất hiện đầu tiên trong hầu như mọi cuộc trò chuyện, mọi bài học và kỳ thi trình độ A1. Hãy học theo nhóm nhỏ, đừng học như một danh sách dài.
Gia đình
- Cha mẹ: mother / mum, father / dad
- Con cái: son, daughter, child (số nhiều children)
- Cùng thế hệ: brother, sister
- Họ hàng xa hơn: grandmother, grandfather, aunt, uncle, cousin
- Vợ chồng: husband, wife, partner
I have one brother and two sisters. My parents live in Turin.
Lưu ý: people là số nhiều của person, còn children là số nhiều của child. Cả hai đều không thêm đuôi -s. Tiếng Việt không có số nhiều trong từ (một đứa trẻ, nhiều đứa trẻ), nên đuôi -s ở các từ thường là điều bạn phải nhớ thêm, và chính vì thế hai dạng bất quy tắc này cần học thuộc.
Từ vựng thân tộc tiếng Việt chi tiết hơn tiếng Anh rất nhiều: anh/em, chị/em, bác/chú/cậu/dì/cô, bà nội/bà ngoại. Tiếng Anh gộp lại: brother (cả anh lẫn em), sister (cả chị lẫn em), uncle (bác, chú, cậu, dượng), aunt (bác gái, cô, dì, thím, mợ), grandmother (cả bà nội lẫn bà ngoại). Khi cần phân biệt, thêm tính từ: my older brother, my mother's mother.
Cách mô tả gia đình của bạn
- I'm an only child. (không có anh chị em ruột)
- I'm married / single / divorced.
- my older brother · my younger sister (không phải «more old»)
- step- cho thành viên mới của gia đình từ cha mẹ: stepmother, stepbrother
- -in-law cho họ hàng bên vợ/chồng: mother-in-law, brother-in-law
Cũng lưu ý: grandparents gồm cả ông lẫn bà, và trong my parents' house cần dấu móc lửng sau chữ s.
Phòng và đồ đạc trong nhà
| Phòng | Đồ trong phòng |
|---|---|
| kitchen | fridge, cooker, table |
| bedroom | bed, wardrobe, lamp |
| bathroom | shower, mirror, towel |
| living room | sofa, TV, window |
There is a sofa in the living room.
Có hai từ chỉ nơi ở: house là nhà riêng đứng một mình, còn flat (ở Mỹ là apartment) nằm trong một tòa nhà lớn hơn — gần với «căn hộ» trong tiếng Việt. Những từ khác cũng cần: upstairs, downstairs, garden, balcony, front door, stairs, ground floor.
Thói quen hằng ngày
Các động từ cho một ngày bình thường, theo thứ tự:
wake up → get up → have a shower → get dressed → have breakfast → go to work / go to school → have lunch → come home → have dinner → go to bed
Có hai điều cần lưu ý:
- have dùng cho ăn uống và vệ sinh cá nhân: have breakfast, have lunch, have a shower. Không phải make breakfast khi nói về việc ăn. Tiếng Việt dùng một động từ riêng cho mỗi việc («ăn sáng», «tắm»), còn tiếng Anh dùng have cho tất cả.
- get up và wake up là hai việc khác nhau: trước hết bạn wake up (mở mắt), sau đó mới get up (ra khỏi giường). Tiếng Việt thường dùng «thức dậy» cho cả hai, nên dễ nhầm.
Vài từ khác hoàn thiện một ngày trọn vẹn: brush my teeth, get ready, catch the bus, do my homework, watch TV, tidy up, do the washing-up, take the dog out, fall asleep.
Have, do hay make?
Gần như mọi hoạt động trong nhà đều thuộc ba động từ này, và tiếng Anh chia chúng không theo logic mà theo thói quen:
| have | do | make |
|---|---|---|
| a shower, breakfast, a break | the washing-up, the shopping, homework | the bed, dinner, a cup of tea, a mess |
Với người nói tiếng Việt, đây là chỗ khó nhất của bài này: «làm» phủ cả do lẫn make («làm bài tập», «làm giường», «làm bữa tối», «làm việc nhà»). Vì vậy, đừng dịch «làm» sang một động từ duy nhất; hãy học cả cụm.
Hãy chú ý cặp sau: bữa tối trước hết được make (chuẩn bị), rồi mới have (ăn).
Cách nói «khi nào»
- every day / every morning
- at seven o'clock — dùng với giờ chính xác
- in the morning / afternoon / evening
- at night (không phải in the night)
I get up at half past six in the morning every day.
Tiếng Việt dùng «lúc» hoặc «vào» cho mọi trường hợp («lúc bảy giờ», «vào buổi sáng», «vào ban đêm»), còn tiếng Anh chọn giữa at, in, on, nên đây là điều cần học thuộc từng cụm.
Thêm first, then, after that — nhờ đó bạn có thể dựng câu chuyện về cả ngày của mình: First I have a shower, then I have breakfast.
Hãy học theo cụm, không phải từ đơn. Have a shower, catch the bus, go to bed — không cụm nào dịch từng chữ được, và dịch riêng động từ luôn sai. Hãy học thuộc cả cụm như một khối.
Ghép tất cả lại
I live in a small flat with my sister. There are two bedrooms and a kitchen. I wake up at seven, have a shower, and go to work at eight.
Gia đình, ngôi nhà, thói quen hằng ngày và thời gian — bốn nhóm, và bây giờ bạn có thể dùng chúng để dựng đoạn văn của riêng mình.
Làm quen
A: Do you live near here?
B: Quite near — I share a flat with my sister. Do you have any brothers or sisters?
A: No, I'm an only child. What time do you start work?
B: Nine, but I get up at six. I like a slow morning.
Gia đình, ngôi nhà, thói quen hằng ngày và thời gian — vẫn bốn nhóm đó, nhưng lần này trong một cuộc trò chuyện sống động.
Tự kiểm tra
Bài kiểm tra bên dưới gồm số nhiều, cấu trúc với have và giới từ chỉ thời gian.