English.guru
Quay lại

There is và There are: cách nói rằng có một thứ gì đó

Cách nói bằng tiếng Anh rằng có một thứ gì đó và chính xác ở đâu — cấu trúc cố định bắt buộc phải dùng, dù từ "there" ở đây không có nghĩa là "ở đó".

Để nói rằng có một thứ gì đó, tiếng Anh dùng một cấu trúc cố định: there is hoặc there are. Từ there ở đây không có nghĩa là «ở đó». Nó hoàn toàn là một phần của cấu trúc.

Tiếng Việt dùng «có» cho nghĩa này: «Có một ngân hàng ở phố này». Nhưng «có» cũng là «have» («Tôi có một chiếc xe»), nên bạn dễ dịch «Ở đây có siêu thị» thành Here have a supermarket. Hãy nhớ: để nói «có» theo nghĩa tồn tại, tiếng Anh dùng there is / there are, không dùng have.

Số ít và số nhiều

  • There is + một vật: There is a bank on this street.
  • There are + nhiều hơn một: There are two banks on this street.

Động từ không hòa hợp với there, mà hòa hợp với từ đứng sau nó. Tiếng Việt «có» không đổi theo số lượng, nên việc chọn is hay are là điều mới.

Danh từ không đếm được dùng is

Nước, bánh mì, tiền, thời gian, thông tin và âm nhạc không được đếm từng cái một, nên luôn dùng is:

  • There is milk in the fridge.
  • There is a lot of traffic today.

Câu hỏi và câu phủ định

Số ít Số nhiều
Câu hỏi Is there a…? Are there any…?
Phủ định There isn't a… There aren't any…
  • Is there a pharmacy near here? — Yes, there is. / No, there isn't.
  • Are there any tickets left? — No, there aren't.

Trong câu hỏi và câu phủ định dùng any, còn trong câu khẳng định — some: There are some chairs. Tiếng Việt hỏi bằng «có… không?» («Có hiệu thuốc gần đây không?»), tương ứng với Is there…?.

Để hỏi số lượng, thêm how many / how much ở đầu:

  • How many people are there in your team?
  • How much time is there before the train?

Thì quá khứ

  • There was a mistake in the bill.
  • There were three people waiting.

Với động từ khuyết thiếu

Cấu trúc này chấp nhận các động từ khuyết thiếu will, might, should, used to mà không đổi hình thức — động từ be giữ dạng gốc.

  • There will be a break at eleven.
  • There might be a delay.
  • There used to be a cinema here.

Trong lời nói: there's

There's rất hay gặp trong lời nói và được rút gọn tự do. Còn there're thực tế không dùng — người ta nói đầy đủ there are.

  • ✅ There's someone at the door.
  • ✅ There are two people at the door. (không phải "there're")

Lỗi hay mắc

Trong cấu trúc như thế này, rất dễ cố dùng nhầm động từ «có» thành "have".

❌ Here have a supermarket. ✅ There is a supermarket here.

❌ It is three rooms in the flat. ✅ There are three rooms in the flat.

There is hay it is — there is giới thiệu một thứ lần đầu, it is nói về một thứ đã biết từ trước. There's a letter for you. It's from the bank.

Còn khi nêu nhiều thứ cùng lúc, động từ hòa hợp với thành phần đầu tiên:

✅ There is a table and four chairs. ✅ There are four chairs and a table.

Cấu trúc này cần ở đâu

Căn phòng, thành phố, bức ảnh hay vấn đề được mô tả theo cách này, nên cấu trúc này luôn xuất hiện cả trong bài thi lẫn trong hội thoại hằng ngày.

There is a small kitchen, and there are two windows. There isn't a lift, but there is a garden.

Xem căn hộ

A: Is there a washing machine?

B: There is, yes. And there's a dishwasher, though there isn't much cupboard space.

A: How many bedrooms are there?

B: Two. There used to be three, but the last owner knocked a wall through.

Mọi câu về căn hộ này đều dựa trên cùng một cấu trúc — nó phổ biến đến vậy.

Tự kiểm tra

Bài kiểm tra bên dưới gồm số lượng, câu hỏi, câu phủ định và thì quá khứ.

Tự kiểm tra: Bài kiểm tra: There is và There are →