English.guru
Quay lại

Must be, might be, can't be: cách đưa ra suy đoán trong tiếng Anh

Cách tiếng Anh đo mức độ chắc chắn của một suy đoán — từ «chắc chắn» đến «không thể nào» — và dạng quá khứ hay làm người học vấp.

Có tiếng gõ cửa. Bạn không đợi ai ngoài chị gái mình.

  • That must be my sister. — tôi chắc chắn.
  • That might be my sister. — có thể.
  • That can't be my sister — she's in Rome. — hoàn toàn không thể.

Một tình huống, ba mức chắc chắn, và thứ duy nhất thay đổi là động từ khuyết thiếu. Đây không phải chuyện cho phép hay khả năng, mà là chuyện bạn tin chắc đến đâu. Tiếng Việt diễn đạt ý này bằng phó từ: «chắc là», «có thể», «chắc không phải», «không thể nào». Tiếng Anh dùng động từ khuyết thiếu thay cho các phó từ đó.

Thang đo

Động từ khuyết thiếu Độ chắc chắn Ví dụ
must ~95% — không có cách giải thích nào khác You must be tired.
may / might / could ~40% — một trong những khả năng She might be at work.
can't ~0% — không thể It can't be true.

May, might và could ở đây gần nghĩa đến mức khi suy đoán, cả ba có thể thay cho nhau. Trong văn nói, might xuất hiện nhiều nhất.

Hai đầu thang không phản chiếu nhau

Đây là cái bẫy lớn nhất. Từ trái nghĩa của must be không phải mustn't be.

  • He must be at home. (tôi chắc anh ấy ở nhà.)
  • He can't be at home. (tôi chắc anh ấy không ở nhà.)

Mustn't có tồn tại, nhưng nó diễn đạt sự cấm đoán — you mustn't smoke here — và không bao giờ có nghĩa là «tôi chắc điều đó không đúng». Người nói tiếng Việt càng dễ rơi vào bẫy này, vì tiếng Việt phủ định «chắc là» bằng «chắc không phải» (chắc không phải chị tôi), và từ đó ra must not be. Cố phủ định một suy đoán bằng mustn't là một trong những lỗi dai dẳng nhất ở trình độ B1.

Dạng phủ định của might be thì đơn giản: might not be. She might not be home yet.

Suy đoán về quá khứ

Thêm have + quá khứ phân từ (động từ cột 3). Bản thân động từ khuyết thiếu không đổi. Trong tiếng Việt, cùng một phó từ dùng cho cả hiện tại lẫn quá khứ (có thể thêm «đã»), còn tiếng Anh buộc phải thêm have + cột 3.

Về hiện tại Về quá khứ
must be must have been
might be might have been
can't be can't have been
  • The ground is wet. It must have rained.
  • I don't know where she is — she might have missed the train.
  • You can't have seen him yesterday; he was in hospital.

Trong văn nói, have gần như mất âm: must've, might've, can't've. Nghe như "must of" — vì thế cách viết này hay xuất hiện, và nó luôn sai.

Đừng bao giờ viết «must of», «might of» hay «could of». Đó chỉ là kết quả của việc nghe nhầm dạng rút gọn. Từ đó luôn là have.

Suy đoán về điều đang diễn ra ngay lúc này

Dùng be + -ing:

  • She's not answering. She must be driving.
  • He might be working late.
  • They can't be sleeping — the lights are on.

Còn với quá khứ: He must have been sleeping.

Trong hội thoại

Tom đâu rồi?

A: Tom's not answering his phone.

B: He must be on the train — there's no signal in the tunnel.

A: He can't be. He said he was leaving at six.

B: Then he might have missed it. Or he could have forgotten to charge his phone.

Bốn suy đoán với các mức chắc chắn khác nhau, và không câu nào dùng những từ như maybe hay probably. Toàn bộ công việc đó do động từ khuyết thiếu làm.

Tự kiểm tra

Bài kiểm tra bên dưới tập trung vào cặp can't / mustn't và các dạng quá khứ của chúng.

Tự kiểm tra: Bài kiểm tra: must be, might be, can't be →