English.guru
Quay lại

Động từ To Be: am, is, are

Động từ tiếng Anh được học sớm nhất: vì sao câu «Cô ấy thông minh» không thể dịch mà thiếu is, cùng cách tạo dạng phủ định, câu hỏi và câu trả lời ngắn.

Trong những câu tiếng Anh đầu tiên bạn tự dựng, động từ to be gần như chắc chắn sẽ xuất hiện. Nó có nghĩa «là/ở», và — khác với tiếng Việt — từ này không được bỏ.

Ba dạng

Đại từ Dạng Ví dụ
I am I am a student.
he / she / it is She is my sister.
you / we / they are They are at home.

Ở thì hiện tại không có dạng nào khác. Danh từ theo mẫu he/she/it hoặc they: My brother is ten. / My parents are teachers.

Quan trọng nhất: không được bỏ

Trong tiếng Việt, những câu như «Cô ấy thông minh» hay «Tôi đói» đã đầy đủ mà không cần động từ nối nào — chủ ngữ và vị ngữ chỉ cần đặt cạnh nhau. Nhưng tiếng Việt lại có «là» trước danh từ («Cô ấy là giáo viên»), nên bạn dễ nghĩ rằng tiếng Anh cũng chỉ cần be với danh từ. Thực ra tiếng Anh cần một từ riêng trong mọi trường hợp, và không được bỏ.

Tiếng Việt Sai Đúng
Tôi đói. I hungry. I am hungry.
Cô ấy thông minh. She smart. She is smart.
Tôi mười hai tuổi. I twelve. I am twelve.
Chúng tôi ở nhà. We at home. We are at home.

Trong tiếng Việt những câu này đầy đủ mà không cần «là», nên đây là lỗi hay mắc nhất trong tiếng Anh. Với danh từ, bạn còn hay bỏ mạo từ: He is teacher thay vì He is a teacher. Hãy tự kiểm tra bằng một câu hỏi đơn giản: trong câu này có động từ không? Nếu sau chủ ngữ liền xuất hiện tính từ («đói»), con số («mười hai tuổi») hay nơi chốn («ở nhà»), tức là không có động từ — và bạn phải thêm vào. Với nơi chốn, tiếng Việt có «ở» như một động từ, nhưng tiếng Anh dùng be: We are at home.

Dạng rút gọn

Trong lời nói, hầu như luôn dùng dạng rút gọn:

  • I am → I'm — I'm from Hanoi.
  • he is → he's, she is → she's, it is → it's
  • you are → you're, we are → we're, they are → they're

Dấu móc lửng thay cho chữ cái bị mất. Nó được đọc như một âm tiết: I'm [aɪm], he's [hiːz].

Dạng phủ định: not sau động từ

Ở đây hoàn toàn không cần do not — chỉ cần đặt tiểu từ not sau động từ:

  • I am not ready. → I'm not ready.
  • He is not at school. → He isn't at school.
  • They are not hungry. → They aren't hungry.

Tiếng Việt dùng «không phải là» trước danh từ và «không» trước tính từ; tiếng Anh dùng cùng một not cho tất cả.

Lưu ý: với ngôi thứ nhất số ít chỉ có một dạng rút gọn — I'm not. Không có dạng amn't.

Câu hỏi: đổi chỗ

Để tạo câu hỏi, đặt động từ trước chủ ngữ:

Câu khẳng định Câu hỏi
You are a student. Are you a student?
She is here. Is she here?
I am late. Am I late?

Tiếng Việt hỏi bằng «có… không?» hoặc «…phải không?» ở cuối câu, còn tiếng Anh đảo động từ lên trước chủ ngữ. Lỗi hay gặp: She is here? (chỉ lên giọng) hoặc Do you are a student? (thêm do).

Với từ để hỏi what, where, who, how, từ để hỏi đặt ở đầu: Where are you from? How old is your brother?

Câu trả lời ngắn

Trong tiếng Anh, loại câu hỏi này không chỉ trả lời bằng yes — phải lặp lại động từ:

  • Are you tired? — Yes, I am. / No, I'm not.
  • Is this your bag? — Yes, it is. / No, it isn't.
  • Are they at home? — Yes, they are. / No, they aren't.

Ở câu trả lời khẳng định không dùng dạng rút gọn: Yes, I am, không phải Yes, I'm. Tiếng Việt thường trả lời bằng chính động từ hoặc «có/không» («Bạn có mệt không?» — «Có»); tiếng Anh cần Yes, I am.

To be còn cần ở đâu

Điều được nói Ví dụ
Tên My name is Lan.
Tuổi I am twelve.
Nghề nghiệp He is a doctor.
Nơi chốn We are in the park.
Tình trạng She is tired.
Mô tả The box is big and red.
Thời tiết It is cold today.

Tuổi đáng chú ý riêng: tiếng Việt nói «Tôi mười hai tuổi» mà không có động từ, và tiếng Anh dùng be, không phải have. Thời tiết cũng đáng chú ý riêng: trong tiếng Anh câu về thời tiết vẫn cần chủ ngữ dù không ai thật sự «làm» gì, và từ lấp chỗ đó là it — it's cold, it's raining. Tiếng Việt có «trời» ở vai trò này («Trời lạnh»).

Đây là động từ tiếng Anh duy nhất có dạng thay đổi hoàn toàn. Các động từ khác chỉ có hai dạng ở thì hiện tại — work và works — còn to be có ba, và cả ba không giống mấy với dạng gốc. Nghe có vẻ bất công, nhưng có mặt tốt: đây là động từ được dùng nhiều nhất trong ngôn ngữ này, nên khi nắm ba dạng trong tuần đầu, mọi thứ sau đó đều nhẹ nhàng hơn.

Tự kiểm tra

Bài kiểm tra bên dưới gồm việc chọn giữa am, is và are, dạng phủ định, câu hỏi và câu trả lời ngắn.

Tự kiểm tra: Bài kiểm tra: động từ to be →