Thời gian rảnh, sở thích và thể thao
Bạn làm gì ngoài giờ làm việc, và ba động từ quyết định cấu trúc câu — play, do, go.
«What do you do in your free time?» là câu hỏi thứ hai sau «what do you do?», và để trả lời tốt bạn cần nắm một quy tắc nhỏ về động từ.
play, do hay go?
play + trò chơi có bóng và trò chơi thi đấu (có đối thủ):
play football · play tennis · play chess · play cards · play video games
do + hoạt động không bóng, phần lớn thực hiện không có đối thủ:
do yoga · do karate · do gymnastics · do exercise · do athletics · do a course
go + hoạt động có đuôi -ing:
go swimming · go running · go cycling · go hiking · go shopping · go fishing · go climbing
Đuôi -ing là dấu hiệu đáng tin: nếu hoạt động có đuôi -ing, cần go.
❌ I do swimming. → ✅ I go swimming. ❌ I play yoga. → ✅ I do yoga.
Tiếng Việt ở đây cho bạn một gợi ý hữu ích: «đi bơi», «đi leo núi», «đi mua sắm» đều dùng «đi» như go. Còn «chơi bóng đá», «chơi cờ» dùng «chơi» như play. Nhưng «chơi» tiếng Việt cũng bao cả nhạc cụ («chơi đàn») và đôi khi bị dùng quá rộng sang môn tập, còn tiếng Anh thì dùng do cho yoga, karate, thể dục dụng cụ («tập yoga» nhắc bạn rằng đây là do, không phải play).
Còn một mẫu nữa — với nơi bạn đến dùng to: go to the gym, go to a concert, go to the cinema.
Thể thao không mạo từ
I play football. (không phải the football)
She plays the piano. (nhạc cụ có mạo từ)
Sự khác biệt này đáng nhớ: tên môn thể thao không có the, nhạc cụ có the. Tiếng Việt không có mạo từ nên phân biệt này phải học thuộc: «chơi bóng đá» và «chơi đàn piano» cùng cấu trúc, nhưng tiếng Anh thêm the ở vế sau.
Xem không có nghĩa là chơi
Tiếng Anh tách biệt hai việc này, và đây là chỗ hay nhầm:
- I play football. (tôi ở trên sân)
- I watch football. (tôi ở trên ghế sofa)
- I'm a big fan of United. · I support United.
Cách nói sự quan tâm
- I'm into photography. (thân mật, có hứng thú)
- I'm keen on cycling.
- I'm not really into football.
- It's not my thing. (cách lịch sự để nói bạn không thích điều gì)
- I've taken up running. (mới bắt đầu)
- I've given up smoking. (đã bỏ)
Cách đánh giá khả năng của mình
Ở đây khiêm tốn là thái độ đúng — người bản ngữ luôn đánh giá bản thân thấp hơn thực tế.
- I'm quite good at chess. · I'm not very good at it.
- I'm learning. · I'm a complete beginner.
- I used to play a lot, but not any more.
Hãy chú ý giới từ: good at, không phải «good in». Tiếng Việt «giỏi về/giỏi môn» không cho bạn giới từ tương ứng, nên hãy học cả cụm.
Tần suất
I go to the gym three times a week.
I play now and then. (thỉnh thoảng, đôi khi)
I hardly ever watch TV.
Sở thích thường gặp
reading · cooking · gardening · painting · photography · travelling · gaming · watching films · listening to music · going to concerts · collecting
Cách rủ ai đó cùng làm
- Do you fancy a game of tennis? (đặc trưng Anh, rất hay dùng)
- Would you like to come?
- Are you up for it? (thân mật)
- Đồng ý: I'd love to. · Sounds good.
- Từ chối: I'd love to, but I'm busy on Saturday. (phần có but là bắt buộc — chỉ nói no nghe lạnh lùng)
Chính cuộc trò chuyện
- What do you do in your free time?
- Have you got any hobbies?
- How long have you been doing that?
- What got you into it? — câu hỏi thực sự mở ra cuộc trò chuyện
Sở thích là cách chuẩn để kết bạn bằng tiếng Anh. Từ vựng thì đơn giản; điều quan trọng là thứ khác — có sẵn hai câu về điều bạn thực sự làm. Câu I've taken up climbing — I'm terrible, but I go twice a week cho biết về một người nhiều hơn bất kỳ danh sách sở thích nào.
Sau cuộc họp
A: Do you do anything at the weekend?
B: I go climbing, mostly. I took it up last year.
A: Are you any good?
B: Not really — I'm still learning. Do you fancy trying it sometime?
A: I'd love to, but heights aren't my thing.
Go + -ing, take up, câu trả lời đơn giản, lời mời và lời từ chối nhẹ nhàng — đó là khung đầy đủ của cuộc trò chuyện.
Tự kiểm tra
Bài kiểm tra bên dưới chủ yếu nói về play / do / go.