Công việc, nghề nghiệp và cách kể về công việc của bạn
Ai làm gì, ở đâu, và cách nói về công việc của bạn bằng tiếng Anh mà không nghe như dịch.
Trong tiếng Anh, cuộc trò chuyện với người mới gặp hầu như luôn đi đến câu hỏi «what do you do?» chỉ sau vài phút. Dưới đây là cách trả lời cho tốt.
Chính câu hỏi
What do you do? — nghĩa là «bạn làm nghề gì?», không phải «bây giờ bạn đang làm gì?».
So sánh:
What do you do? — I'm a nurse. (nghề nghiệp)
What are you doing? — I'm making coffee. (lúc này)
Tiếng Việt cho bạn manh mối rõ: «làm nghề gì?» so với «đang làm gì?». Từ «nghề» nằm ở đúng chỗ tiếng Anh chỉ dựa vào thì (do so với are doing).
Cách trả lời
Tên nghề cần mạo từ a / an. Tiếng Anh không hoạt động nếu thiếu chúng.
❌ I am teacher. ✅ I'm a teacher. ✅ I work as an engineer.
Tiếng Việt nói «Tôi là giáo viên» không có mạo từ, nên đây là cái bẫy điển hình của người nói tiếng Việt: hãy đặt a/an ngay sau I'm.
Cách khác:
- I work in marketing. (lĩnh vực)
- I work for a bank. (người sử dụng lao động)
- I work at Siemens. (nơi cụ thể)
- I'm self-employed. / I'm freelance.
- I'm between jobs at the moment. (cách lịch sự để nói bạn đang thất nghiệp)
in / for / at đã cố định: in cho lĩnh vực, for cho người sử dụng lao động, at cho nơi cụ thể. Tiếng Việt dùng «ở/tại/trong/cho» khá lỏng lẻo («làm ở công ty», «làm trong ngành», «làm cho ngân hàng»), nên đừng dùng at cho mọi trường hợp.
Nghề nghiệp
teacher · nurse · doctor · engineer · accountant · lawyer · chef · driver · electrician · plumber · shop assistant · receptionist · developer · designer · manager · consultant
Nơi làm việc
office · factory · shop · hospital · school · restaurant · warehouse · building site · laboratory · from home
I work in an office. · She works from home two days a week.
Cách giải thích công việc của bạn gồm những gì
Chỉ riêng tên nghề thường chưa đủ — sau đó luôn có phần giải thích. Bốn mẫu sau bao quát hầu hết các trường hợp:
- I'm responsible for the monthly reports.
- I deal with customer complaints.
- I look after a team of six.
- My job involves a lot of travelling.
Và những bổ sung hữu ích: It's mostly admin. · It's quite hands-on. · No two days are the same.
Những người xung quanh bạn
boss (thân mật) · manager · colleague (ở nhiều văn phòng, không phải «workmate») · team · department · client · customer · HR
Nên phân biệt hai từ này: client mua dịch vụ chuyên môn của bạn, customer mua hàng hóa. Còn colleague là từ trung tính — hãy dùng nó, hoặc the people I work with khi nói chuyện.
Về điều kiện làm việc
- I work full-time / part-time.
- I do shifts. / I'm on nights this week.
- I get 25 days' holiday.
- My salary is paid monthly. (a wage thường trả theo giờ hoặc theo tuần)
- I have to commute an hour each way.
Đổi việc
| Cụm | Nghĩa |
|---|---|
| apply for a job | nộp đơn xin việc |
| get promoted | được thăng chức |
| hand in your notice / resign | tự nguyện thôi việc |
| be made redundant | bị cho nghỉ do cắt giảm nhân sự |
| be sacked / fired | bị sa thải vì lý do nào đó |
| take on someone | thuê ai đó |
Khác biệt giữa made redundant và sacked quan trọng về mặt xã giao: cụm đầu không mô tả bạn theo hướng tiêu cực chút nào, nên người bản ngữ chọn từ rất cẩn thận.
Có thể hỏi gì thêm
- How long have you been there?
- Do you enjoy it?
- What does that involve? — câu hỏi thực sự hữu ích nếu nghề đó lạ với bạn
Một lưu ý riêng: ở Việt Nam hỏi lương («lương bao nhiêu?») có thể xảy ra khá sớm, nhưng trong small talk tiếng Anh đó là chủ đề riêng tư, hãy tránh.
Hãy trả lời bằng hai câu, không phải một. I'm an engineer khép chủ đề lại; I'm an engineer — I work for a company that makes water pumps mở nó ra. Chính câu thứ hai cho người đối diện thứ để phản hồi.
Trò chuyện xã giao tại hội nghị
A: So what do you do?
B: I'm an accountant — I work for a firm in Leeds. You?
A: I'm in logistics. I look after the warehouse team.
B: What does that involve, day to day?
A: A lot of problem-solving, mostly. I've been there six years.
Nghề nghiệp với mạo từ, người sử dụng lao động với for, lĩnh vực với in, phạm vi phụ trách với look after, và what does that involve giữ cuộc trò chuyện tiếp diễn.
Tự kiểm tra
Bài kiểm tra bên dưới có mạo từ và ba giới từ.