English.guru
Quay lại

⚠️7 lỗi người Việt hay mắc khi nói tiếng Anh

Những lỗi phổ biến nhất của người nói tiếng Việt khi học tiếng Anh — và vì sao chúng xuất hiện chính vì ngữ pháp tiếng Việt.

Phần lớn lỗi tiếng Anh của người Việt không phải ngẫu nhiên, mà là hệ quả trực tiếp của cách tiếng Việt được cấu tạo. Khi bạn hiểu lỗi ấy đến từ đâu, việc thôi mắc nó dễ hơn rất nhiều.

1. Bỏ động từ "to be" và chủ ngữ giả "it"

Trong tiếng Việt, câu như “Cô ấy đẹp” hay “Hôm nay lạnh” không cần động từ nối — tính từ tự làm vị ngữ. Từ “là” chỉ dùng trước danh từ (“Cô ấy là giáo viên”). Trong tiếng Anh, to be gần như luôn bắt buộc, kể cả trước tính từ.

❌ She beautiful. ✅ She is beautiful.

❌ I tired. ✅ I am tired.

Cùng thói quen ấy khiến đại từ giả it hay biến mất — tiếng Việt nói “Trời mưa” hay “Hôm nay lạnh” mà không cần chủ ngữ như vậy, còn tiếng Anh thì chủ ngữ bắt buộc phải có.

❌ Is raining. → ✅ It's raining. ❌ Today very cold. → ✅ It's very cold today.

Khuôn mẫu này cũng áp dụng cho tuổi, vốn trong tiếng Việt không cần động từ (“Tôi 25 tuổi”):

❌ I 25 years old. → ✅ I am 25 years old. ❌ You right. → ✅ You are right.

2. Thiếu mạo từ a, an, the

Tiếng Việt không có mạo từ (từ “một” hay “cái” chỉ gần giống, và thường được bỏ qua), nên rất dễ quên — trong khi tiếng Anh hầu như luôn bắt buộc có mạo từ trước danh từ đếm được ở số ít.

❌ I saw dog in park. ✅ I saw a dog in the park.

❌ I am student. ✅ I am a student. (“Tôi là sinh viên” không cần gì thêm, nhưng tiếng Anh cần)

Phần giải thích đầy đủ nằm ở bài về a, an, the.

Lỗi ngược lại cũng thường gặp không kém — mạo từ xuất hiện ở chỗ không cần:

❌ I like the music. (nếu ý là âm nhạc nói chung) ✅ I like music.

3. Bỏ trợ động từ "do"

Tiếng Việt tạo câu phủ định và câu hỏi mà không cần trợ động từ — chỉ cần “không” trước động từ, hoặc “có … không?” quanh nó. Tiếng Anh hầu như luôn cần do/does/did.

❌ I not like coffee. ✅ I don't like coffee.

❌ You have a car? ✅ Do you have a car?

Câu hỏi với từ để hỏi cũng vậy: tiếng Việt giữ từ để hỏi tại chỗ (“Bạn đi đâu?”), còn tiếng Anh đưa nó lên đầu và thêm do.

❌ Where you go? ✅ Where do you go?

4. Danh từ số nhiều không có -s

Tiếng Việt không bắt buộc dấu hiệu số nhiều — “hai quyển sách” vẫn dùng từ “sách” giống số ít, với số lượng đứng trước. Trong tiếng Anh, danh từ đếm được hầu như luôn thêm -s khi ở số nhiều.

❌ I have two book. ✅ I have two books.

❌ There are many student in the class. ✅ There are many students in the class.

5. Bỏ -s ở ngôi thứ ba và bỏ -ed ở quá khứ

Động từ tiếng Việt không bao giờ đổi hình: “Anh ấy làm việc”, “Hôm qua anh ấy làm việc” — chỉ trạng từ hoặc “đã” cho biết thời gian. Tiếng Anh thì bắt buộc đổi hình, và hai chỗ hay bị sót nhất là -s của he/she/it ở present simple và -ed (hoặc dạng bất quy tắc) ở past simple.

❌ My brother work in a bank. ✅ My brother works in a bank.

❌ Yesterday I go to the market. ✅ Yesterday I went to the market.

❌ She listen to music every day. ✅ She listens to music every day.

Đây là một trong những lỗi dai dẳng nhất, vì với tai quen tiếng Việt, câu đã đủ nghĩa. Hãy xem bài về present simple và past simple.

6. Đảo thứ tự tính từ và danh từ

Trong tiếng Việt, tính từ đứng sau danh từ: “nhà lớn”, “xe đỏ”. Trong tiếng Anh, thứ tự đảo ngược — tính từ đứng trước danh từ. Cùng nguyên tắc ấy ảnh hưởng đến sở hữu: tiếng Việt nói “nhà của tôi” và “xe của bạn tôi”, trong khi tiếng Anh đặt người sở hữu lên trước.

❌ I bought a house big. ✅ I bought a big house.

❌ She has a car red. ✅ She has a red car.

❌ This is the car of my friend. (đúng ngữ pháp nhưng nghe như dịch từng chữ) ✅ This is my friend's car.

Đây là một trong những lỗi tồn tại lâu nhất, vì nó nghe hoàn toàn bình thường với tai quen tiếng Việt.

7. Dịch từng chữ

Nhiều cụm tiếng Việt khi dịch sát từng chữ sang tiếng Anh cho ra một câu sai hoặc kỳ lạ, vì tiếng Anh dùng một động từ khác cho cùng hành động.

❌ Please open the light. (“mở đèn”) ✅ Please turn on the light.

❌ I drink medicine twice a day. (“uống thuốc”) ✅ I take medicine twice a day.

❌ She makes her homework. (“làm bài tập”) ✅ She does her homework.

Một số cụm cần kiểm tra một lần rồi nhớ mãi:

Tiếng Việt Dịch sát (sai) Cách nói đúng
mở đèn, mở tivi open the light / the TV turn on the light / the TV
uống thuốc drink medicine take medicine
làm bài tập make homework do homework
xem tivi see TV watch TV
nghe nhạc listen music listen to music

Thêm vài lỗi nữa đáng nhớ

Giới từ chỉ thời gian in, on, at. Tiếng Việt dùng “vào” hoặc “lúc” cho hầu như mọi thứ (“vào thứ Hai”, “vào năm 2020”, “lúc ba giờ”). Tiếng Anh dùng ba giới từ khác nhau. ❌ I'll see you in Monday. → ✅ I'll see you on Monday. ❌ The meeting is in 3 o'clock. → ✅ The meeting is at 3 o'clock.

Present Perfect cho điều vẫn đang tiếp diễn. Động từ tiếng Việt không đổi hình theo thời gian — nên sau khi dịch những từ như “đã”, “rồi” hay “từ”, nhiều người quên đổi cả dạng động từ tiếng Anh. ❌ I work here since 2019. → ✅ I**'ve worked** here since 2019.

Vị trí của "also". Từ “cũng” đứng trước động từ trong tiếng Việt (“Tôi cũng thích”), nên người học đặt also sai chỗ, nhất là với be. ❌ I also am a student. → ✅ I am also a student. / I am a student too.

Ba điều về phát âm

Những điều này không sửa được chỉ bằng đọc, nhưng quan trọng cần biết:

  • Phụ âm cuối — tiếng Việt chỉ cho phép một số ít phụ âm ở cuối âm tiết (p, t, c, ch, m, n, ng, nh), nên người nói thường bỏ hoặc đổi phụ âm cuối của từ tiếng Anh: bed thành “be”, class thành “cla”. Đuôi -s và -ed hay biến mất, làm mất cả ngữ pháp lẫn nghĩa.
  • Cụm phụ âm ở cuối từ — tiếng Việt không có cụm phụ âm ở cuối âm tiết, nên các đuôi như -sts trong tests hay -kt trong asked thường bị rút gọn hoặc thêm nguyên âm.
  • Trọng âm và nhịp — mỗi âm tiết tiếng Việt mang một thanh điệu và có độ dài gần như ngang nhau, còn tiếng Anh nhấn một âm tiết và rút ngắn các âm tiết còn lại. Đặt sai trọng âm (PHOtograph và phoTOgraphy) có thể khiến người nghe không nhận ra từ.

Tất cả những lỗi này không phải lỗ hổng trong kiến thức tiếng Anh của bạn, mà là quy tắc tiếng Việt được áp dụng đúng — chỉ là ở nhầm chỗ. Chính vì thế chúng không tự biến mất: bạn không quên quy tắc, bạn đang nhất quán áp dụng một quy tắc khác. Và cũng chính vì thế chúng có thể sửa nhanh — điều cần không phải kiến thức mới, mà là đánh dấu một lần những chỗ hai hệ thống ngôn ngữ khác nhau.

Một lá thư, trước và sau

Trước: Hello! I student and I have two brother. I work in a factory since 2023. My brother, he very kind. You can helping me with my english?

Sau: Hello! I'm a student and I have two brothers. I've worked at a factory since 2023. My brother is very kind. Could you help me with my English?

Sáu lỗi trong chỉ vài dòng — và không lỗi nào ngăn bạn hiểu ý, điều đó giải thích vì sao không ai từng sửa chúng.

Tự kiểm tra

Bài kiểm tra bên dưới kiểm tra các lỗi trên bằng ví dụ mới.

Tự kiểm tra: Bài kiểm tra: lỗi người Việt hay mắc khi nói tiếng Anh →