English.guru
Quay lại

Past Continuous: điều đang diễn ra vào lúc đó

Was và were cộng -ing: thì mô tả bối cảnh, và cách nó phối hợp với past simple trong một câu chuyện.

Past simple nói điều gì đã xảy ra. Past continuous nói điều gì đang diễn ra vào lúc nó xảy ra.

  • I was cooking when the phone rang.

Hai sự kiện, hai thì, và lựa chọn không chỉ để trang trí: đổi vị trí thì nghĩa cũng đổi.

Tiếng Việt có sẵn khuôn mẫu rất giống: «Tôi đang nấu ăn thì điện thoại reo». Hãy xem «đang … thì …» là was/were + -ing … when ….

Dạng

was / were + động từ**-ing**

Chủ ngữ Dạng
I, he, she, it was working
you, we, they were working

Phủ định: I wasn't listening. · They weren't waiting. Câu hỏi: Were you sleeping? · What was she doing?

-ing không đổi theo chủ ngữ — toàn bộ việc do was và were làm.

Bối cảnh và sự kiện cắt ngang nó

Đây là khuôn mẫu quan trọng nhất, và luôn xuất hiện trong mọi kỳ thi.

Hành động dài ở past continuous. Hành động ngắn cắt ngang nó ở past simple.

  • I was walking home when it started to rain.
  • She was reading when the lights went out.

When thường giới thiệu hành động ngắn, while giới thiệu hành động dài:

  • When the lights went out, I was reading.
  • While I was reading, the lights went out.

Cả hai câu mô tả cùng một buổi tối. Chỉ có sự nhấn mạnh dịch chuyển.

Vì sao lựa chọn này đổi nghĩa

  • When she arrived, I made dinner. — cô ấy đến, rồi sau đó tôi mới bắt đầu nấu.
  • When she arrived, I was making dinner. — việc nấu đã diễn ra từ trước đó.

Câu thứ nhất là một chuỗi sự kiện. Câu thứ hai là một khung cảnh. Lỗi ở đây không phải chuyện nhỏ: người nghe sẽ nghe một câu chuyện hoàn toàn khác.

Hai hành động cùng lúc

Cả hai động từ đều ở past continuous, thường được nối bằng while:

  • I was cooking while he was setting the table.

Dựng một khung cảnh

Câu chuyện thường bắt đầu bằng past continuous, rồi chuyển sang past simple khi sự kiện bắt đầu xảy ra.

It was raining. The wind was blowing through the empty street and nobody was waiting at the stop. Then a car pulled up and a man got out.

Ba động từ đầu vẽ bức tranh, hai động từ cuối đẩy sự kiện đi tới. Chính bước chuyển này biến một câu chuyện thành một câu chuyện thực sự.

Động từ không nhận -ing

Một số động từ chỉ trạng thái, không phải hành động, và trạng thái không thể "đang diễn ra bây giờ":

know, understand, like, love, hate, want, need, believe, belong, seem

  • ❌ I was knowing the answer.
  • ✅ I knew the answer.

Have thuộc cả hai nhóm: I had a car (trạng thái, không -ing), nhưng I was having lunch (hành động, hoàn toàn đúng).

Trong hội thoại

Giải thích một cuộc gọi nhỡ

A: I rang you twice yesterday.

B: Sorry — I was driving. What were you calling about?

A: I was trying to find the address. I asked Sam in the end.

B: Ah. I was sitting in traffic for an hour, so I missed everything.

Was driving, were calling và was sitting mô tả điều đang diễn ra; rang và asked là các sự kiện.

Tự kiểm tra

Bài kiểm tra bên dưới tập trung vào cặp when/while và các động từ trạng thái không nhận -ing.

Tự kiểm tra: Bài kiểm tra: Past Continuous →