English.guru
Quay lại

Phương tiện giao thông và đi lại

Xe buýt, tàu hỏa, taxi và máy bay — từ vựng và quy tắc by / on / in quyết định cấu trúc câu.

Để đi lại bằng tiếng Anh ở một đất nước, cần vài danh từ và một quy tắc giới từ đáng nhớ mãi.

by, on hay in?

by + phương tiện — không có mạo từ, nói về cách đi nói chung:

I go to work by bus / by train / by car / by bike / by plane.

Ngoại lệ: on foot (không phải by foot).

on / in + phương tiện cụ thể:

I'm on the bus. · She's on the train. (có thể đi lại trong đó)

He's in the car. · We're in a taxi. (ngồi bên trong)

Quy tắc chung: phương tiện công cộng lớn dùng on, còn xe cá nhân nhỏ dùng in.

Lên và xuống

Giới từ không đổi:

get on / get off the bus, the train, the plane

get in / get out of the car, the taxi

Catch, miss và take

Ba động từ này đảm nhận chức năng chính của chúng, và không thể thay thế cho nhau:

  • catch — đuổi kịp thành công: I need to catch the 8:15.
  • miss — không đuổi kịp: I missed the last bus.
  • take — dùng làm phương tiện: We took a taxi.
  • board — từ trang trọng trong thông báo: Flight BA219 is now boarding.

Từ vựng

Tàu hỏa: platform, ticket, single, return, timetable, change (at), delay, carriage, season ticket Đường bộ: bus stop, coach (xe khách liên tỉnh), traffic, rush hour, petrol (ở Mỹ: gas), motorway, fare Máy bay: gate, boarding pass, check-in, luggage, hand luggage, departures, arrivals, delayed, cancelled

Trả tiền đi lại: giá được gọi là fare (còn ticket là tấm vé thực trong tay bạn). Ở giao thông đô thị, thẻ thường được top up (nạp tiền), còn ở cổng soát vé thì tap in và tap out.

Mua vé

  • A single to York, please. (một chiều)
  • A return, please. (khứ hồi)
  • What time's the next train?
  • Which platform is it?
  • Do I have to change? — Yes, change at Reading.

Cách hiểu thông báo

Thông báo dùng từ vựng chuẩn, khá trang trọng, hoàn toàn không giống lời nói ở trên. Bốn dòng sau bao quát phần lớn tình huống:

Điều bạn nghe Nghĩa
The train now standing at platform 4… chuyến tàu đang đứng ở đó lúc này
…is due to depart at 14:30. giờ khởi hành theo lịch
We apologise for the delay to this service. tàu bị chậm
A replacement bus service is in operation. tàu không chạy, được thay bằng xe buýt

Cũng hay gặp: terminates at (không đi tiếp), calling at (dừng ở những nơi sau), alight (xuống).

Taxi

  • Could you take me to this address?
  • How much will it cost?
  • Can you drop me here?
  • Keep the change.

Sự cố

  • The train is delayed by twenty minutes.
  • The flight has been cancelled.
  • I've missed my connection.
  • Is there a later one?

Và những mẫu câu để nhờ giúp khi có gì đó không như dự định:

  • Excuse me, is this the right platform for Leeds?
  • Sorry, I think I'm on the wrong train.
  • What should I do — my connection's been cancelled.

Hãy nói điểm đến của bạn, đừng nói điều bạn muốn. A single to York, please dùng được ở bất kỳ quầy vé nào trong nước. Điều thực sự làm việc mua vé khó khăn là cố dựng một câu hoàn chỉnh dưới áp lực.

Có gì đó không suôn sẻ ở nhà ga

A: Excuse me — is the 8:15 to Leeds still running?

B: It's been cancelled, I'm afraid. There's a replacement bus from stand C.

A: Do I have to change?

B: Yes, change at Doncaster. Your ticket's still valid.

Hủy chuyến, đổi tuyến, chuyển tiếp và xác nhận vé — bốn điều thực sự cần hiểu.

Tự kiểm tra

Bài kiểm tra bên dưới chủ yếu về giới từ.

Tự kiểm tra: Bài kiểm tra: phương tiện giao thông và đi lại →