English.guru
Quay lại

Tiếng Anh cho du lịch: sân bay, khách sạn, đường phố

Từ vựng và mẫu câu thực dụng bạn thực sự cần khi đi du lịch — làm thủ tục, hỏi đường và giải quyết sự cố.

Tiếng Anh cho du lịch không nhiều và cứ lặp đi lặp lại. Vài chục từ và mẫu câu đã bao quát gần như mọi tình huống.

Ở sân bay

Từ khóa: departures, arrivals, gate, boarding pass, check-in, luggage / baggage, delayed, cancelled

  • Where is the check-in desk?
  • Is the flight on time? — No, it's delayed.
  • Which gate is it?
  • I'd like a window seat, please.

Kiểm tra an ninh và hộ chiếu

Ở đây bạn sẽ bị hỏi những câu trực tiếp, và câu trả lời ngắn:

Điều bạn nghe Câu trả lời của bạn
Anything to declare? No, nothing.
What's the purpose of your visit? Tourism. / Business.
How long are you staying? Ten days.
Where are you staying? At a hotel in the centre.
Any liquids or laptops? Just a laptop.

Những từ khác xuất hiện trên biển báo: security, passport control, customs, baggage reclaim, transfer, boarding.

Ở khách sạn

Từ khóa: reservation, single / double room, key card, check-in, check-out, floor

  • I have a reservation under the name Petrov.
  • What time is check-out?
  • Is breakfast included?

Nên nhớ kỹ từ included — nó quyết định bạn có phải trả riêng hay không.

Khi có gì đó không ổn trong phòng

  • Sorry, the wifi isn't working.
  • The room is very noisy — could I change rooms?
  • The air conditioning doesn't work.
  • Could I have a late check-out?
  • Could you keep my luggage until this evening?

Hỏi đường

  • Excuse me, how do I get to the museum?
  • Is it far? — No, about ten minutes on foot.

Hiểu câu trả lời quan trọng hơn việc đặt câu hỏi:

Mẫu câu Nghĩa
go straight on đi thẳng
turn left / right rẽ trái / phải
take the second right rẽ phải ở ngã rẽ thứ hai
it's on your left nó nằm ở bên trái bạn
opposite the bank đối diện ngân hàng
next to the station bên cạnh nhà ga

Phương tiện công cộng

Từ khóa: single / return ticket, platform, timetable, change (đổi tuyến)

  • A return ticket to Oxford, please.
  • Which platform?
  • Do I need to change?

Hãy nhớ: single nghĩa là một chiều, return nghĩa là khứ hồi.

Tiền bạc

  • Where's the nearest cash machine? (ở Mỹ: ATM)
  • Do you take card?
  • Could I have the receipt, please?
  • Is there a charge for that?

Khi có gì đó không suôn sẻ

  • I've lost my luggage.
  • My flight was cancelled.
  • I think I'm lost.
  • Could you help me, please?

Và khi bạn không hiểu

Bốn mẫu câu này đáng giá hơn bất kỳ lượng từ vựng nào, vì chúng cho bạn cơ hội thứ hai:

  • Sorry, could you say that again?
  • Could you speak a bit more slowly, please?
  • Could you write it down?
  • Do you speak English? — và nếu không, hãy chỉ bằng ngón tay và nói con số.

Không ai mong đợi bạn nói những câu hoàn chỉnh. Two tickets, please · Where's the gate? · Is breakfast included? Tiếng Anh cho du lịch dựa trên những mẫu câu chuẩn, ngắn, và dùng chúng không phải là bất lịch sự — đó chính xác là điều hàng người xếp sau bạn đang làm.

Làm thủ tục nhận phòng, và không phải không có trục trặc

A: Good evening — I've got a reservation under Petrov.

B: Two nights, double room. Here's your key card, room 304.

A: Thanks. Is breakfast included?

B: It is, seven till ten. Check-out's at eleven.

A: Sorry, could you say that again? Eleven?

Đặt phòng, phòng ở, thẻ khóa, included, giờ trả phòng — và một mẫu câu để hỏi lại khi con số được nói quá nhanh.

Tự kiểm tra

Bài kiểm tra bên dưới đặt những từ này vào các tình huống du lịch thật.

Tự kiểm tra: Bài kiểm tra: tiếng Anh cho du lịch →