Cấu tạo từ: tiền tố và hậu tố
Cách biến một từ tiếng Anh thành năm từ — những quy luật được kiểm tra trực tiếp trong kỳ thi và nhân đôi vốn từ của bạn.
Nếu bạn học từ decide, bạn có một từ. Nhưng nếu bạn hiểu cách tiếng Anh tạo ra các từ phái sinh từ nó, bạn có năm từ: decide, decision, decisive, decisively, indecisive. Đây là cách hiệu quả nhất để làm việc với từ vựng ở trình độ B2, và kỳ thi kiểm tra điều này trực tiếp qua các câu hỏi cấu tạo từ. Với người nói tiếng Việt, đây là một kỹ năng mới hẳn: tiếng Việt không biến đổi từ bằng hậu tố, mà đổi chức năng của từ nhờ trật tự và các từ phụ như «sự», «việc», «người» («quyết định» → «sự quyết định»).
Hậu tố cho biết từ loại
Danh từ: -tion, -sion, -ment, -ness, -ity, -ance/-ence, -ship, -hood
inform → information, agree → agreement, happy → happiness, able → ability
Người: -er, -or, -ist, -ian, -ant
employ → employer / employee, science → scientist
Tính từ: -able, -ible, -ful, -less, -ous, -ive, -al, -ic, -y
care → careful / careless, danger → dangerous, create → creative
Động từ: -ise/-ize, -ify, -en
modern → modernise, simple → simplify, wide → widen
Trạng từ: -ly
careful → carefully
Nếu chỗ trống nằm sau a/an/the — cần danh từ; nếu nằm trước danh từ — cần tính từ; nếu nằm gần động từ — cần trạng từ. Hãy nhìn vị trí trước, rồi mới đến chính từ.
Ví dụ về một họ từ được phân tích
Một gốc từ, năm vị trí, năm dạng:
| Vị trí | Dạng | Câu |
|---|---|---|
| động từ | compete | Small firms can't compete. |
| danh từ (hiện tượng) | competition | There's fierce competition. |
| danh từ (người) | competitor | Our main competitor raised prices. |
| tính từ | competitive | It's a competitive market. |
| trạng từ | competitively | They're competitively priced. |
Lập bảng như thế này cho mười gốc từ hay gặp có lợi cho kỳ thi hơn việc học thuộc một trăm từ mới.
Tiền tố phủ định
| Tiền tố | Dùng ở đâu | Ví dụ |
|---|---|---|
| un- | dùng nhiều nhất | unhappy, unable, unlikely |
| in- | với từ gốc Latin | incorrect, invisible |
| im- | trước m, p | impossible, impatient |
| il- | trước l | illegal, illogical |
| ir- | trước r | irregular, irrelevant |
| dis- | với một số động từ và tính từ | disagree, dishonest |
| mis- | sai, không đúng | misunderstand, misuse |
Quy tắc im- / il- / ir- chỉ phụ thuộc vào chữ cái tiếp theo, và đây là một trong số ít quy tắc chính tả tiếng Anh thực sự đáng tin cậy.
Những tiền tố hữu ích khác
re- lại (rewrite) · over- quá nhiều (overestimate) · under- không đủ (underpaid) · pre- trước (preview) · co- cùng nhau (cooperate) · anti- chống lại (antisocial) · inter- giữa (international) · sub- dưới (substandard) · out- vượt hơn (outperform) · self- (self-employed)
Hãy để ý: over- và under- là một cặp có sức sinh sản cao — hầu như động từ nào cũng nhận được cả hai: overpay / underpay, overestimate / underestimate, overcook / undercook. Người nói tiếng Việt có một điểm tựa ở đây: từ Hán Việt có những tiền tố tương tự, như tái- (re-), tiền- (pre-), liên- (inter-), phản- (anti-), bất- / vô- / phi- (phủ định). Nhưng chúng không trùng khớp từng cái với tiền tố tiếng Anh, nên chỉ nên dùng làm điểm tựa trí nhớ.
Hậu tố không chỉ đổi từ loại mà còn đổi nghĩa
Hai cặp sau cần được chú ý riêng, vì cả hai dạng đều tồn tại và có nghĩa khác nhau:
- -er / -ee — người thực hiện hành động và người nhận hành động đó: employer thuê, employee được thuê. Cùng mẫu với interviewer / interviewee, trainer / trainee.
- -ic / -ical — thường nghĩa khác hẳn: economic (thuộc về kinh tế) và economical (tiết kiệm); historic (có ý nghĩa lịch sử, để lại dấu ấn) và historical (thuộc về lịch sử); classic (kinh điển, là chuẩn mực) và classical (cổ điển, thuộc thời cổ đại). Tiếng Việt dùng cùng một từ «lịch sử» cho cả hai nghĩa đầu, nên cặp này đặc biệt dễ nhầm.
Còn -less / -ful không phải lúc nào cũng trái nghĩa: từ priceless không có từ đối «priceful» (từ như vậy không tồn tại), careless và careful thì đúng là trái nghĩa, nhưng shameless và shameful thì không.
Chú ý trọng âm và chính tả
Hậu tố thường làm dịch chuyển trọng âm của từ:
PHOtograph → phoTOgrapher → photoGRAPHic
Tiếng Việt là ngôn ngữ thanh điệu và không có trọng âm từ, nên bạn khó nghe thấy sự dịch chuyển này; hãy học trọng âm cùng với từng dạng từ.
Ngoài ra, chính tả cũng thường thay đổi:
happy → happiness (y → i) · able → ability · decide → decision
Lưu ý rằng hậu tố -ion thường đổi phần cuối của động từ: decide → decision, permit → permission, explain → explanation, pronounce → pronunciation (ở từ cuối mất một chữ cái: dạng đúng là pronunciation, không phải «pronounciation»).
Hai cái bẫy
Không phải từ nào tận cùng -ly cũng là trạng từ: friendly, likely, lonely và lovely là tính từ.
Không phải từ nào có tiền tố phủ định cũng mang nghĩa trái ngược: invaluable nghĩa là «vô giá, rất quý», chứ không phải «không có giá trị». Flammable và inflammable có cùng nghĩa — «dễ cháy».
Hãy đọc chỗ trống, đừng đọc từ. Trong kỳ thi, câu cho bạn biết từ loại cần thiết ngay trước khi bạn nghĩ đến nghĩa: nếu trước chỗ trống có mạo từ — cần danh từ; nếu sau nó có danh từ — cần tính từ; nếu nó ở gần động từ — cần trạng từ. Điểm bị mất chính vì đặt một từ tiếng Anh đúng vào sai từ loại — ví dụ đặt decision vào chỗ cần decisive.
Tự kiểm tra
Trong bài kiểm tra bên dưới có từ gốc và chỗ trống. Hãy xác định từ loại trước, rồi mới đến dạng từ.