English.guru
Quay lại

📋500 từ hằng ngày hữu ích nhất

500 từ tiếng Anh kèm nghĩa tiếng Việt, nhóm theo chủ đề: gia đình, đồ ăn, thời gian, con số, nhà cửa, đường phố, công việc và các động từ cơ bản. Tải PDF miễn phí.

Danh sách “những từ quan trọng nhất” thường dừng lại đúng ở chỗ khó nhất: một trăm từ thì chưa đủ để trò chuyện, còn ba nghìn từ thì không ai học thuộc nổi. Năm trăm là con số đủ để phủ trọn một ngày bình thường: đủ để mua đồ ăn, tả chỗ đau trên cơ thể, hẹn một cuộc gặp, và kể về gia đình cũng như công việc của bạn.

Dưới đây là năm trăm từ ấy, chia thành 17 nhóm. Trong mỗi nhóm, các từ không xếp theo thứ tự bảng chữ cái mà theo thứ tự chúng xuất hiện trong đời sống hằng ngày: sắp theo bảng chữ cái thì dễ tra cứu nhưng vô ích cho việc ghi nhớ. Sau mỗi nhóm có một lời giải thích ngắn về phần nào trong các từ ấy hay gây khó khăn.

Tải toàn bộ danh sách dưới dạng PDF — 500 từ kèm nghĩa tiếng Việt, mười một trang: sẵn sàng để lưu vào điện thoại hoặc in ra. Miễn phí và không cần đăng ký.

Cách dùng danh sách này

  • Đừng đọc lần lượt từ đầu đến cuối. Hãy lấy một nhóm — thế là đủ cho vài ngày. Nếu mỗi tuần bạn học một nhóm trong tổng số mười bảy nhóm, cả danh sách sẽ xong trong bốn tháng.
  • Hãy nhớ cụm từ, đừng nhớ từ đơn lẻ. Các cụm drink coffee, go home, catch the bus dễ nhớ hơn nhiều so với riêng từ coffee, home, bus, và thốt ra khỏi miệng bạn nguyên vẹn. Hãy tự tạo những cụm như vậy cho từng từ.
  • Hãy tự kiểm tra bằng câu. Từ mà bạn chỉ nhận ra khi nhìn trong danh sách thì chưa thực sự thuộc; từ đã thuộc là từ tự đến khi bạn cần.
  • Các mục gồm nhiều từ — ice cream, thank you, get up, post office — được tính là một đơn vị, vì chúng được học và nói như một khối trọn vẹn.

Phiên âm được cố ý lược bỏ: quy tắc đọc tiếng Anh được trình bày riêng trong phần đọc từ con số không, và mười quy tắc đó hữu ích hơn nhiều so với năm trăm phiên âm.

Mục lục

Mười bảy nhóm — đi thẳng đến nhóm bạn cần, hoặc theo dõi lần lượt:

  1. Con người và gia đình — 28 từ
  2. Cơ thể, sức khỏe và bác sĩ — 26 từ
  3. Nhà cửa và đồ đạc trong nhà — 36 từ
  4. Đồ ăn và đồ uống — 40 từ
  5. Quần áo — 18 từ
  6. Thời gian, ngày tháng và sinh hoạt hằng ngày — 34 từ
  7. Con số — 24 từ
  8. Thời tiết, mùa và thiên nhiên — 22 từ
  9. Thành phố và địa điểm — 26 từ
  10. Giao thông và đường đi — 22 từ
  11. Công việc và giáo dục — 26 từ
  12. Tiền và mua sắm — 22 từ
  13. Điện thoại, internet và công nghệ — 16 từ
  14. Những động từ quan trọng nhất — 60 từ
  15. Tính từ — 38 từ
  16. Từ chức năng: đại từ, từ để hỏi, giới từ — 46 từ
  17. Từ lịch sự và cụm ngắn — 16 từ

1. Con người và gia đình (28 từ)

Từ Nghĩa
mother mẹ
father bố, cha
parents bố mẹ
son con trai
daughter con gái
child đứa trẻ, con
children những đứa trẻ, các con
brother anh trai, em trai
sister chị gái, em gái
baby em bé
husband chồng
wife vợ
family gia đình
grandmother bà
grandfather ông
aunt cô, dì
uncle chú, bác, cậu
cousin anh chị em họ
friend bạn
man đàn ông
woman phụ nữ
boy cậu bé
girl cô bé
people mọi người
person một người
neighbour hàng xóm
guest khách
name tên

Từ people mang nghĩa số nhiều: people are waiting. Một người là person, nhiều người là people; dạng "persons" chỉ xuất hiện trong các thông báo chính thức. Tiếng Việt phân biệt anh/em, chị/em, cô/dì, chú/bác/cậu, còn tiếng Anh chỉ có brother, sister, aunt, uncle — muốn nói rõ thì thêm older hoặc younger: my older sister. Họ hàng bên vợ hoặc chồng được diễn đạt bằng -in-law: mother-in-law, brother-in-law.

2. Cơ thể, sức khỏe và bác sĩ (26 từ)

Từ Nghĩa
head đầu
face mặt
eye mắt
ear tai
nose mũi
mouth miệng
tooth răng
hair tóc
hand bàn tay
arm cánh tay
leg cẳng chân, cả chân
foot bàn chân
finger ngón tay
back lưng
stomach bụng, dạ dày
heart tim
skin da
body cơ thể
doctor bác sĩ
nurse y tá
medicine thuốc
pain cơn đau
cough ho
fever sốt
ill ốm
hurt đau, bị thương

Hand là phần bàn tay từ cổ tay trở xuống, còn arm là cả cánh tay; foot (bàn chân) và leg (cả chân) được phân biệt theo cách tương tự. Tiếng Việt chỉ có hai từ “tay” và “chân” cho cả hai cặp ấy, nên khi nói tiếng Anh phải chọn đúng từ. Tooth và foot có dạng số nhiều bất quy tắc: teeth, feet. Cơn đau được diễn đạt bằng hai cách: My back hurts hoặc I have a pain in my back.

3. Nhà cửa và đồ đạc trong nhà (36 từ)

Từ Nghĩa
house ngôi nhà
home nhà (nơi mình sống)
flat căn hộ
room phòng
kitchen bếp
bedroom phòng ngủ
bathroom phòng tắm
living room phòng khách
door cửa ra vào
window cửa sổ
wall tường
floor sàn nhà
stairs cầu thang
garden vườn
key chìa khóa
table bàn
chair ghế
bed giường
sofa ghế sofa
lamp đèn bàn
light ánh sáng, đèn
fridge tủ lạnh
cooker bếp nấu
sink bồn rửa
shower vòi hoa sen
toilet nhà vệ sinh
towel khăn tắm
soap xà phòng
mirror gương
cup tách
plate đĩa
glass ly, cốc
spoon thìa
fork nĩa
knife dao
bottle chai

Home nghĩa là “nhà của chính mình” và còn làm trạng từ: go home không có giới từ, còn go to the house thì có giới từ. Từ flat của tiếng Anh Anh được gọi là apartment ở Mỹ. Tên các phòng đi với giới từ in: in the kitchen.

4. Đồ ăn và đồ uống (40 từ)

Từ Nghĩa
food đồ ăn
water nước
bread bánh mì
milk sữa
tea trà
coffee cà phê
juice nước ép
sugar đường
salt muối
egg trứng
cheese phô mai
butter bơ
meat thịt
chicken thịt gà
fish cá
rice gạo, cơm
pasta mì ống
potato khoai tây
tomato cà chua
onion hành tây
vegetable rau
fruit trái cây
apple táo
banana chuối
orange cam
soup súp
salad salad
sandwich bánh mì kẹp
cake bánh ngọt
ice cream kem
chocolate sô-cô-la
breakfast bữa sáng
lunch bữa trưa
dinner bữa tối
meal bữa ăn
menu thực đơn
snack đồ ăn vặt
bill hóa đơn
hungry đói
thirsty khát

Bread, water, rice, meat, cheese là danh từ không đếm được — ta nói some bread, không nói "a bread". Số lượng được diễn đạt bằng of, giống như tiếng Việt dùng "một ly", "một miếng": a glass of water, a cup of tea, a piece of cake. Hóa đơn ở quán cà phê gọi là the bill, ở Mỹ là the check.

5. Quần áo (18 từ)

Từ Nghĩa
clothes quần áo
shirt áo sơ mi
T-shirt áo phông
trousers quần dài
jeans quần jeans
dress váy liền
skirt chân váy
jacket áo khoác ngắn
coat áo khoác dài
shoes giày
socks tất
hat mũ
scarf khăn quàng
gloves găng tay
belt thắt lưng
size cỡ
pocket túi
umbrella ô, dù

Clothes, trousers, jeans, shoes, gloves luôn ở dạng số nhiều: my trousers are new. Những từ này được đếm theo đôi: a pair of shoes. Wear nghĩa là đang mặc (trạng thái), put on nghĩa là mặc vào (hành động).

6. Thời gian, ngày tháng và sinh hoạt hằng ngày (34 từ)

Từ Nghĩa
time thời gian
day ngày
week tuần
month tháng
year năm
hour giờ (đơn vị thời gian)
minute phút
second giây
today hôm nay
tomorrow ngày mai
yesterday hôm qua
morning buổi sáng
afternoon buổi chiều
evening buổi tối
night ban đêm
now bây giờ
soon chẳng bao lâu nữa
later lát nữa, sau
early sớm
late muộn
always luôn luôn
never không bao giờ
sometimes thỉnh thoảng
often thường xuyên
usually thường
again lại, lần nữa
already đã … rồi
still vẫn
yet chưa
weekend cuối tuần
holiday kỳ nghỉ
birthday sinh nhật
clock đồng hồ
o'clock giờ đúng

Tên các ngày và tháng viết hoa: Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday, Sunday; January, February, March, April, May, June, July, August, September, October, November, December.

Giới từ được phân biệt theo phạm vi thời gian: giờ chính xác dùng at (at six), ngày dùng on (on Monday), tháng, năm và các buổi trong ngày dùng in (in July, in the morning). Tiếng Việt dùng chung “lúc” hoặc “vào” cho cả ba, nên đây là chỗ cần học thuộc. Chỉ có một ngoại lệ phải nhớ: at night.

7. Con số (24 từ)

Từ Nghĩa
zero không
one một
two hai
three ba
four bốn
five năm
six sáu
seven bảy
eight tám
nine chín
ten mười
eleven mười một
twelve mười hai
twenty hai mươi
thirty ba mươi
fifty năm mươi
hundred trăm
thousand nghìn
million triệu
number số
first thứ nhất
last cuối cùng
half một nửa
twice hai lần

Các số 13–19 được tạo bằng hậu tố -teen (thirteen … nineteen), còn các số tròn chục được tạo bằng hậu tố -ty (forty, sixty, eighty); khi nói, trọng âm phân biệt thirteen với thirty. Số thứ tự bắt đầu bất quy tắc — first, second, third — rồi mới dùng hậu tố -th. Hundred và thousand không thêm dạng số nhiều sau con số: two hundred, giống như “hai trăm” trong tiếng Việt.

8. Thời tiết, mùa và thiên nhiên (22 từ)

Từ Nghĩa
weather thời tiết
sun mặt trời
rain mưa
snow tuyết
wind gió
cloud mây
sky bầu trời
ice băng, đá
storm bão
spring mùa xuân
summer mùa hè
autumn mùa thu
winter mùa đông
tree cây
flower hoa
river sông
sea biển
mountain núi
forest rừng
animal động vật
dog chó
cat mèo

Thời tiết được nói với chủ ngữ it: It's raining, It's cold today — trong khi tiếng Việt nói “Trời mưa”, “Hôm nay lạnh” mà không cần chủ ngữ như thế. Tên các mùa dùng giới từ in: in summer, in winter. Trong tiếng Anh Mỹ, từ fall được dùng thường xuyên hơn autumn.

9. Thành phố và địa điểm (26 từ)

Từ Nghĩa
place nơi, địa điểm
city thành phố
town thị trấn
village làng
street phố
road đường
shop cửa hàng
supermarket siêu thị
market chợ
restaurant nhà hàng
café quán cà phê
hotel khách sạn
hospital bệnh viện
pharmacy hiệu thuốc
bank ngân hàng
post office bưu điện
park công viên
museum bảo tàng
cinema rạp chiếu phim
library thư viện
church nhà thờ
centre trung tâm
address địa chỉ
map bản đồ
corner góc
building tòa nhà

At đặt bạn vào một điểm (at the shop), in đặt bạn vào bên trong một nơi (in the park), còn góc phố dùng giới từ on: on the corner. Từ shop của tiếng Anh Anh được gọi là store ở Mỹ, và pharmacy ở Anh thường được gọi là chemist's.

10. Giao thông và đường đi (22 từ)

Từ Nghĩa
car ô tô
bus xe buýt
train tàu hỏa
plane máy bay
taxi taxi
bike xe đạp
metro tàu điện ngầm
ticket vé
station ga
airport sân bay
passport hộ chiếu
suitcase va li
seat chỗ ngồi
driver tài xế
trip chuyến đi
way đường đi, hướng
left trái
right phải; đúng
straight thẳng
stop điểm dừng
platform sân ga
flight chuyến bay

Phương tiện đi lại được diễn đạt bằng by, không có mạo từ: by bus, by car, by train — còn đi bộ là on foot. Một chuyến tàu hay chuyến đi cụ thể được diễn đạt bằng động từ take: take the 8 o'clock train. Chỉ hướng: turn left, turn right, go straight on.

11. Công việc và giáo dục (26 từ)

Từ Nghĩa
work công việc
job việc làm, chức vụ
office văn phòng
boss sếp
colleague đồng nghiệp
meeting cuộc họp
company công ty
teacher giáo viên
student học sinh, sinh viên
school trường học
university đại học
class lớp học
lesson bài học
homework bài tập về nhà
exam kỳ thi
book sách
pen bút
pencil bút chì
paper giấy
notebook vở, sổ tay
question câu hỏi
answer câu trả lời
word từ
language ngôn ngữ
English tiếng Anh
salary lương

Work theo nghĩa nơi làm việc được dùng không có mạo từ: I'm at work, go to work. Job là danh từ đếm được, chỉ một vị trí công việc: a new job. Đại học cũng được dùng không có mạo từ: at university (ở Mỹ là at college).

12. Tiền và mua sắm (22 từ)

Từ Nghĩa
money tiền
price giá
cash tiền mặt
card thẻ
change tiền thừa
receipt biên lai
discount giảm giá
sale đợt bán hạ giá
customer khách hàng
bag túi
box hộp
cheap rẻ
expensive đắt
free miễn phí
queue hàng đợi
shopping mua sắm
wallet ví
coin đồng xu
note tờ tiền
order đơn hàng, đặt hàng
basket giỏ
delivery giao hàng

Money không đếm được: much money, a lot of money, nhưng không bao giờ là "moneys". Giá được hỏi bằng How much is it? hoặc How much does it cost? Giới từ thay đổi theo cách thanh toán: pay by card, nhưng pay in cash.

13. Điện thoại, internet và công nghệ (16 từ)

Từ Nghĩa
phone điện thoại
computer máy tính
laptop laptop
internet internet
email email
message tin nhắn
password mật khẩu
app ứng dụng
screen màn hình
camera máy ảnh
photo ảnh
TV tivi
website trang web
file tệp
charger bộ sạc
online trực tuyến

Gọi điện được diễn đạt bằng call hoặc phone, cả hai đều không có giới từ: I'll call you tomorrow, không phải "call to you". Message dùng hai tân ngữ: send me a message. Trên internet và trên điện thoại dùng on: on the internet, on my phone.

14. Những động từ quan trọng nhất (60 từ)

Từ Nghĩa
be thì, là, ở
have có
do làm
go đi
come đến
get nhận được, lấy
make làm ra, tạo ra
take lấy, đi (phương tiện)
give cho
want muốn
need cần
like thích
love yêu
know biết
think nghĩ
say nói
tell bảo, kể
ask hỏi, nhờ
see thấy
look nhìn
watch xem
hear nghe thấy
listen lắng nghe
speak nói
talk trò chuyện
read đọc
write viết
eat ăn
drink uống
sleep ngủ
wake up tỉnh giấc
get up ngồi dậy, rời giường
wash rửa, giặt
understand hiểu
study học
learn học được
teach dạy
play chơi
run chạy
walk đi bộ
sit ngồi
stand đứng
open mở
close đóng
start bắt đầu
finish kết thúc, hoàn thành
help giúp
wait chờ
meet gặp
live sống
stay ở lại
leave rời đi
arrive đến nơi
buy mua
sell bán
pay trả tiền
cook nấu ăn
call gọi điện, gọi
drive lái xe
use dùng

Sáu mươi động từ này bao phủ phần lớn các cuộc trò chuyện hằng ngày. Phần lớn có dạng quá khứ bất quy tắc, nên phải học thuộc từng dạng một — vì động từ tiếng Việt không đổi hình, đây là phần hoàn toàn mới: go → went, have → had, see → saw, take → took, buy → bought, make → made, give → gave. Một số động từ gắn liền với giới từ của chúng — hãy học cùng nhau: listen to music (tiếng Việt chỉ nói “nghe nhạc”), wait for me, look at this, ask for help.

15. Tính từ (38 từ)

Từ Nghĩa
good tốt
bad xấu, tệ
big to
small nhỏ
new mới
old già; cũ
young trẻ
long dài
short ngắn; thấp (về người)
high cao
low thấp
hot nóng
cold lạnh
warm ấm
happy vui, hạnh phúc
sad buồn
angry giận
tired mệt
nice dễ chịu, tử tế
beautiful đẹp
easy dễ
difficult khó
fast nhanh
slow chậm
strong khỏe, mạnh
weak yếu
clean sạch
dirty bẩn
full đầy; no
empty trống rỗng
far xa
wrong sai
same giống nhau
different khác nhau
important quan trọng
ready sẵn sàng
busy bận
funny buồn cười

Tính từ đứng trước danh từ — ngược với tiếng Việt (“điện thoại mới” → a new phone) — và không đổi dạng ở số nhiều: a new phone, new phones. Từ ngắn được so sánh bằng -er/-est (older, the oldest), còn từ dài được so sánh bằng more/most (more important). Tuổi được diễn đạt bằng old, kèm động từ to be mà tiếng Việt không cần: “ba tuổi” nhưng she's three years old.

16. Từ chức năng: đại từ, từ để hỏi, giới từ (46 từ)

Từ Nghĩa
I tôi
you bạn
he anh ấy, ông ấy
she cô ấy, bà ấy
it nó
we chúng tôi, chúng ta
they họ
my của tôi
your của bạn
his của anh ấy
her của cô ấy
their của họ
this này
that đó, kia
these những … này
those những … kia
what gì
where ở đâu
when khi nào
who ai
why tại sao
how như thế nào
which nào
in trong
on trên
at ở, tại (một điểm hoặc thời điểm)
to đến
from từ
with với
for cho
of của
about về
under dưới
between giữa
and và
but nhưng
or hoặc
because vì
if nếu
so vì vậy
some một vài
any bất kỳ
all tất cả
many nhiều (với danh từ đếm được)
very rất
not không

Những từ này không được dịch từng từ một — chính chúng nâng đỡ cấu trúc câu. Trong tiếng Anh, chủ ngữ là bắt buộc: It is cold, không phải "Is cold" — tiếng Việt thì thường bỏ chủ ngữ (“Lạnh quá!”). Trong câu hỏi, thứ tự từ thay đổi: Where do you live? — còn tiếng Việt chỉ đặt từ để hỏi vào đúng chỗ của nó: “Bạn sống ở đâu?”. Ngoài ra, nên học thuộc thêm much (với danh từ không đếm được), more, too, also và only.

17. Từ lịch sự và cụm ngắn (16 từ)

Từ Nghĩa
hello xin chào
hi chào
goodbye tạm biệt
please làm ơn
thank you cảm ơn
sorry xin lỗi
excuse me xin phép, cho tôi hỏi
yes vâng, có
no không
OK được rồi
welcome chào mừng
congratulations chúc mừng
good luck chúc may mắn
of course tất nhiên
maybe có thể
see you hẹn gặp lại

Một số mục ở đây không phải từ đơn mà là cụm cố định: hãy học chúng như một khối. Excuse me được nói trước khi làm phiền ai đó, còn sorry được nói sau đó. Please thường đứng ở cuối lời đề nghị: Two tickets, please.

Cách làm chủ 500 từ mà không bỏ cuộc giữa chừng

Năm trăm từ trông như một ngọn núi khi bắt đầu đếm. Hãy đếm nhóm, đừng đếm từ: có mười bảy nhóm, mỗi nhóm bao phủ một phần quen thuộc trong sinh hoạt hằng ngày của bạn. Nhóm “đồ ăn và đồ uống” gồm việc đi chợ và gọi món ở quán cà phê; nhóm “cơ thể, sức khỏe và bác sĩ” gồm cả buổi khám bệnh từ đầu đến cuối.

Trình tự dưới đây đã chứng tỏ hiệu quả:

  1. Lấy một nhóm và gạch bỏ những từ bạn đã biết. Thường chỉ còn lại khoảng một phần ba — ngọn núi thấp đi gấp ba.
  2. Từ những từ còn lại, hãy đặt năm câu về ngày của bạn. Không phải về sách giáo khoa, mà về chính ngày của bạn.
  3. Một ngày sau, thử nói lại năm câu ấy mà không nhìn ghi chú. Những từ bạn không nhớ chính là danh sách thật của bạn trong tuần này.

Sau đó, tiếp tục theo chủ đề: gia đình, nhà cửa và sinh hoạt đi sâu hơn vào đời sống trong nhà, con số, thời gian và giá cả hữu ích khi đi du lịch, còn đồ ăn và ăn uống ở ngoài đưa bạn đến việc gọi món tại bàn ăn.

Tự kiểm tra

Bài kiểm tra bên dưới lấy các từ từ nhiều nhóm khác nhau và đặt chúng vào những câu ngắn đơn giản — đúng ở chỗ mà danh sách không còn giúp được nữa.

Tự kiểm tra: Bài kiểm tra: 500 từ hằng ngày →